Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "độ khó" (1)
độ khó

Tiếng Anh
Danh từdifficult level
Bài kiểm tra này có độ khó cao.
This test has a high difficulty level.
Từ liên quan "độ khó" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "độ khó" (5)
Bài kiểm tra này có độ khó cao.
This test has a high difficulty level.
Câu chuyện đó không có giá trị.
That story is worthless.
Tôi bận công việc, do đó không thể tham gia.
I was busy, therefore I couldn’t join.
Đây là lằn ranh đỏ không thể vượt qua trong đàm phán.
This is a red line that cannot be crossed in negotiations.
Điều đó không khả thi vào thời điểm hiện tại.
That is not feasible at the current time.
